Chào mừng quý vị đến với thư viện số trực tuyến
Hướng dẫn đọc sách trực tuyến. Chọn sách mà bạn muốn đọc, chọn mũi tên để di chuyển trang. Đăng ký thành viên để tải tài liệu
BIÊN BẢN NHẬP KHO

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: lê thị lành (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:49' 29-01-2024
Dung lượng: 184.4 KB
Số lượt tải: 0
Người gửi: lê thị lành (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:49' 29-01-2024
Dung lượng: 184.4 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
SỞ GD&ĐT ĐỒNG NAI
TRƯỜNG THPT ĐIỂU CẢI
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập Tự do -Hạnh phúc
BIÊN BẢN NHẬP KHO
Hôm nay, vào lúc 8 giờ ngày . tháng .. năm 2023
Chúng tôi gồm:
1. Bà Hoàng Thị Kim Thao
2. Bà Nguyễn Ngọc Thảo
3. Bà Lê Thị Lành
4. Bà Điểu Khánh Ly
Chứng nhận đã tiến hành nhập kho thư viện các loại sách giáo viên, giáo khoa như sau:
STT
Tên sách
1 Bài tập địa lý 11 - cánh diều
2 Bài tập lịch sử 11 cánh diều
3 BT ngữ văn 11/1 cánh diều
4 BT ngữ văn 11/2 cánh diều
5 BT toán 11/1 cánh diều
6 BT toán 11/2 cánh diều
7 Chuyên đề học tập sử 10 cánh diều
8 CĐ học tập công nghệ chăn nuôi cánh diều
9 CĐ học tập công nghệ cơ khí - cánh diều
10 CĐ học tập địa lý 11 - cánh diều
11 CĐ học tập lịch sử 11 - cánh diều
12 CĐ học tập ngữ văn 11 - cánh diều
13 CĐ học tập toán 11 - cánh diều
14 Công nghệ 11 cơ khí -SGV
15 Ngữ văn 11/1 - SGV cánh diều
16 Ngữ văn 11/2 - SGV cánh diều
17 BT tin học 10 - kết nối tri thức với cuộc sống
18 BT tin học 11 ứng dụng.- KNTTVCS
19 BT giáo dục KT pháp luật 11 - kNTTVCS
20 Tin học 10 SGV - KNTTVCS
21 CĐ tin học 10. Ứng dụng SGV - KNTTVCS
22 CĐ tin học 10. Khoa học máy tính SGV - KNTTVCS
23 Vật lý 10 SGV- KNTTVCS
24 CĐ HT vật lý 10 SGV - KNTTVCS
25 Tin học 11 SGV - KNTTVCS
26 Vật lý 11 - SGV -KNTTVCS
27 CĐHT vật lý 11 - SGV - KNTTVCS
28 Giáo dục KTPL 11 - SGV - KNTTVCS
29 CĐHT giáo dục KTPL 11, SGV - KNTTVCS
30 Giáo dục thể chất 10. Cầu lông-KNTTVCS
SL Đơn giá Thành tiền
6
27,000
162,000
6
18,000
108,000
14 28,000
392,000
14 28,000
392,000
10 30,000
300,000
10 31,000
310,000
5
15,000
75,000
2
21,000
42,000
5
21,000
105,000
6
13,000
78,000
6
15,000
90,000
14 18,000
252,000
11 15,000
165,000
5
60,000
300,000
14 50,000
700,000
14 60,000
840,000
6
20,000
120,000
5
18,000
90,000
5
19,000
95,000
6
39,000
234,000
6
19,000
114,000
6
19,000
114,000
8
36,000
288,000
8
18,000
144,000
5
49,000
245,000
8
31,000
248,000
8
18,000
144,000
5
36,000
180,000
5
18,000
90,000
5
13,000
65,000
STT
Tên sách
31 Tin học 10 - KNTTVCS
32 CĐ HT tin học 10. ứng dụng - KNTTVCS
33 CĐ HT tin học 10. Kho học máy tính - KNTTVCS
34 Vật lý 10 - KNTTVCS
35 CĐ HT vật lý 10 - KNTTVCS
36 Giáo dục thể chất 11. cầu lông-KNTTVCS
37 Tin học 11 . Khoa học máy tính- KNTTVCS
38 Tin học 11. Ứng dụng -KNTTVCS
39 CĐ HT tin học 11. Khoa học máy tính. KNTTVCS
40 CĐ HT tin học 11.Ứng dụng. KNTTVCS
41 Vật lý 11 -KNTTVCS
42 CĐ HT Vật lý 11 -KNTTVCS
43 Giáo dục KTPL 11 - KNTTVCS
44 CĐ HT Giáo dục kinh tế pháp luật 11 - KNTTVCS
45 BT sinh học 10. CTST
46 BT hoá học 10. CTST
47 BT sinh học 11. CTST
48 BT hoá học 11. CTST
49 Sinh học 10. SGV - CTST
50 CĐ HT sinh học 10. SGV - CTST
51 Sinh học 11. SGV - CTST
52 CĐ HT sinh học 11. SGV - CTST
53 Hoá học 11. SGV - CTST
54 Sinh học 10. CTST
55 CĐ HT sinh học 10 - CTST
56 Hoá học 11. CTST
57 CĐ HT hoá học 10. CTST
58 CĐ HT sinh học 11. CTST
59 Sinh học 11. CTST
60 Giáo dục thê chất 11. bóng chuyền - KNTTVCS
61 Giáo dục thê chất 11. bóng rổ - KNTTVCS
62 CĐ HT hoá học 11. CTST
63 Hoá học 11. CTST
64 Tiếng Anh 11. sách học sinh
65 BT hoạt động trải nghiệp hướng nghiệp 11. CTST
66 Hoạt động trải nghiêm hướng nghiệp 10. SGV-CTST
67 Hoạt động trải nghiêm hướng nghiệp 11. SGV-CTST
68 Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 10. CTST
69 Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 11. CTST
70 Lịch sử 10. cánh diều
71 Công nghệ 11 chăn nuôi -SGV.cánh diều
72 Công nghệ 11 cơ khí - cánh diều
73 Địa lý 11. cánh diều
SL Đơn giá
6
25,000
6
14,000
6
13,000
8
22,000
8
13,000
6
13,000
5
21,000
5
22,000
5
13,000
5
14,000
9
17,000
16
9,000
5
21,000
5
11,000
5
22,000
8
22,000
5
25,000
8
31,000
10 51,000
5
23,000
5
45,000
5
20,000
8
47,000
5
26,000
5
17,000
8
21,000
8
13,000
6
11,000
6
27,000
5
10,000
5
11,000
9
9,000
9
20,000
9
58,000
66 21,000
66 42,000
66 47,000
66 16,000
67 14,000
5
21,000
2
26,000
6
26,000
6
30,000
Thành tiền
150,000
84,000
78,000
176,000
104,000
78,000
105,000
110,000
65,000
70,000
153,000
144,000
105,000
55,000
110,000
176,000
125,000
248,000
510,000
115,000
225,000
100,000
376,000
130,000
85,000
168,000
104,000
66,000
162,000
50,000
55,000
81,000
180,000
522,000
1,386,000
2,772,000
3,102,000
1,056,000
938,000
105,000
52,000
156,000
180,000
STT
Tên sách
SL Đơn giá Thành tiền
74 Giáo dục quốc phòng an ninh 11. cánh diều
5
15,000
75,000
75 Lịch sử 11. cánh diều
7
18,000
126,000
76 Ngữ văn 11/1. cánh diều
15 25,000
375,000
77 Ngữ văn 11/2 - cánh diều
15 29,000
435,000
78 Toán 11/1 cánh diều
11 24,000
264,000
79 Toán 11/2 cánh diều
11 23,000
253,000
Tổng cộng
871
22 822 000
(Bằng chữ: Hai mươi hai triệu tám trăm hai mươi hai ngàn đồng)
Biên bản kết thúc vào lúc… giờ … phút, ngày… tháng … năm 2023
Định Quán, ngày ...tháng ... năm 2023
Thư viện
P. Hiệu Trưởng
TRƯỜNG THPT ĐIỂU CẢI
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập Tự do -Hạnh phúc
BIÊN BẢN NHẬP KHO
Hôm nay, vào lúc 8 giờ ngày . tháng .. năm 2023
Chúng tôi gồm:
1. Bà Hoàng Thị Kim Thao
2. Bà Nguyễn Ngọc Thảo
3. Bà Lê Thị Lành
4. Bà Điểu Khánh Ly
Chứng nhận đã tiến hành nhập kho thư viện các loại sách giáo viên, giáo khoa như sau:
STT
Tên sách
1 Bài tập địa lý 11 - cánh diều
2 Bài tập lịch sử 11 cánh diều
3 BT ngữ văn 11/1 cánh diều
4 BT ngữ văn 11/2 cánh diều
5 BT toán 11/1 cánh diều
6 BT toán 11/2 cánh diều
7 Chuyên đề học tập sử 10 cánh diều
8 CĐ học tập công nghệ chăn nuôi cánh diều
9 CĐ học tập công nghệ cơ khí - cánh diều
10 CĐ học tập địa lý 11 - cánh diều
11 CĐ học tập lịch sử 11 - cánh diều
12 CĐ học tập ngữ văn 11 - cánh diều
13 CĐ học tập toán 11 - cánh diều
14 Công nghệ 11 cơ khí -SGV
15 Ngữ văn 11/1 - SGV cánh diều
16 Ngữ văn 11/2 - SGV cánh diều
17 BT tin học 10 - kết nối tri thức với cuộc sống
18 BT tin học 11 ứng dụng.- KNTTVCS
19 BT giáo dục KT pháp luật 11 - kNTTVCS
20 Tin học 10 SGV - KNTTVCS
21 CĐ tin học 10. Ứng dụng SGV - KNTTVCS
22 CĐ tin học 10. Khoa học máy tính SGV - KNTTVCS
23 Vật lý 10 SGV- KNTTVCS
24 CĐ HT vật lý 10 SGV - KNTTVCS
25 Tin học 11 SGV - KNTTVCS
26 Vật lý 11 - SGV -KNTTVCS
27 CĐHT vật lý 11 - SGV - KNTTVCS
28 Giáo dục KTPL 11 - SGV - KNTTVCS
29 CĐHT giáo dục KTPL 11, SGV - KNTTVCS
30 Giáo dục thể chất 10. Cầu lông-KNTTVCS
SL Đơn giá Thành tiền
6
27,000
162,000
6
18,000
108,000
14 28,000
392,000
14 28,000
392,000
10 30,000
300,000
10 31,000
310,000
5
15,000
75,000
2
21,000
42,000
5
21,000
105,000
6
13,000
78,000
6
15,000
90,000
14 18,000
252,000
11 15,000
165,000
5
60,000
300,000
14 50,000
700,000
14 60,000
840,000
6
20,000
120,000
5
18,000
90,000
5
19,000
95,000
6
39,000
234,000
6
19,000
114,000
6
19,000
114,000
8
36,000
288,000
8
18,000
144,000
5
49,000
245,000
8
31,000
248,000
8
18,000
144,000
5
36,000
180,000
5
18,000
90,000
5
13,000
65,000
STT
Tên sách
31 Tin học 10 - KNTTVCS
32 CĐ HT tin học 10. ứng dụng - KNTTVCS
33 CĐ HT tin học 10. Kho học máy tính - KNTTVCS
34 Vật lý 10 - KNTTVCS
35 CĐ HT vật lý 10 - KNTTVCS
36 Giáo dục thể chất 11. cầu lông-KNTTVCS
37 Tin học 11 . Khoa học máy tính- KNTTVCS
38 Tin học 11. Ứng dụng -KNTTVCS
39 CĐ HT tin học 11. Khoa học máy tính. KNTTVCS
40 CĐ HT tin học 11.Ứng dụng. KNTTVCS
41 Vật lý 11 -KNTTVCS
42 CĐ HT Vật lý 11 -KNTTVCS
43 Giáo dục KTPL 11 - KNTTVCS
44 CĐ HT Giáo dục kinh tế pháp luật 11 - KNTTVCS
45 BT sinh học 10. CTST
46 BT hoá học 10. CTST
47 BT sinh học 11. CTST
48 BT hoá học 11. CTST
49 Sinh học 10. SGV - CTST
50 CĐ HT sinh học 10. SGV - CTST
51 Sinh học 11. SGV - CTST
52 CĐ HT sinh học 11. SGV - CTST
53 Hoá học 11. SGV - CTST
54 Sinh học 10. CTST
55 CĐ HT sinh học 10 - CTST
56 Hoá học 11. CTST
57 CĐ HT hoá học 10. CTST
58 CĐ HT sinh học 11. CTST
59 Sinh học 11. CTST
60 Giáo dục thê chất 11. bóng chuyền - KNTTVCS
61 Giáo dục thê chất 11. bóng rổ - KNTTVCS
62 CĐ HT hoá học 11. CTST
63 Hoá học 11. CTST
64 Tiếng Anh 11. sách học sinh
65 BT hoạt động trải nghiệp hướng nghiệp 11. CTST
66 Hoạt động trải nghiêm hướng nghiệp 10. SGV-CTST
67 Hoạt động trải nghiêm hướng nghiệp 11. SGV-CTST
68 Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 10. CTST
69 Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 11. CTST
70 Lịch sử 10. cánh diều
71 Công nghệ 11 chăn nuôi -SGV.cánh diều
72 Công nghệ 11 cơ khí - cánh diều
73 Địa lý 11. cánh diều
SL Đơn giá
6
25,000
6
14,000
6
13,000
8
22,000
8
13,000
6
13,000
5
21,000
5
22,000
5
13,000
5
14,000
9
17,000
16
9,000
5
21,000
5
11,000
5
22,000
8
22,000
5
25,000
8
31,000
10 51,000
5
23,000
5
45,000
5
20,000
8
47,000
5
26,000
5
17,000
8
21,000
8
13,000
6
11,000
6
27,000
5
10,000
5
11,000
9
9,000
9
20,000
9
58,000
66 21,000
66 42,000
66 47,000
66 16,000
67 14,000
5
21,000
2
26,000
6
26,000
6
30,000
Thành tiền
150,000
84,000
78,000
176,000
104,000
78,000
105,000
110,000
65,000
70,000
153,000
144,000
105,000
55,000
110,000
176,000
125,000
248,000
510,000
115,000
225,000
100,000
376,000
130,000
85,000
168,000
104,000
66,000
162,000
50,000
55,000
81,000
180,000
522,000
1,386,000
2,772,000
3,102,000
1,056,000
938,000
105,000
52,000
156,000
180,000
STT
Tên sách
SL Đơn giá Thành tiền
74 Giáo dục quốc phòng an ninh 11. cánh diều
5
15,000
75,000
75 Lịch sử 11. cánh diều
7
18,000
126,000
76 Ngữ văn 11/1. cánh diều
15 25,000
375,000
77 Ngữ văn 11/2 - cánh diều
15 29,000
435,000
78 Toán 11/1 cánh diều
11 24,000
264,000
79 Toán 11/2 cánh diều
11 23,000
253,000
Tổng cộng
871
22 822 000
(Bằng chữ: Hai mươi hai triệu tám trăm hai mươi hai ngàn đồng)
Biên bản kết thúc vào lúc… giờ … phút, ngày… tháng … năm 2023
Định Quán, ngày ...tháng ... năm 2023
Thư viện
P. Hiệu Trưởng
 
SÁCH THAM KHẢO
(79 bài)
SÁCH GIÁO KHOA (MỚI)
(104 bài)







Các ý kiến mới nhất